Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề IELTS Speaking Part 1: The city you live in (Bài mẫu & Từ vựng)
Nội dung

Giải đề IELTS Speaking Part 1: The city you live in (Bài mẫu & Từ vựng)

Post Thumbnail

The city you live in (Thành phố bạn đang sống) là một chủ đề Speaking Part 1 rất đỗi quen thuộc với các bạn thí sinh và xuất hiện gần như liên tục trong các bài thi IELTS thực tế.

Để giúp các bạn chuẩn bị thật tốt và tự tin chinh phục chủ đề này, IELTS LangGo đã tổng hợp các câu hỏi thường gặp kèm gợi ý trả lời và từ vựng. Các bạn hãy tham khảo để nắm được cách trả lời và trau dồi thêm vốn từ vựng nhé.

1. Câu hỏi và trả lời mẫu chủ đề The city you live in IELTS Speaking Part 1

Với chủ đề The city you live in trong Part 1, giám khảo thường hỏi về nơi bạn đang sống, cảm nhận của bạn về thành phố đó hoặc những thay đổi trong những năm gần đây. Những câu hỏi này nhằm kiểm tra khả năng miêu tả, so sánh đơn giản và diễn đạt ý kiến cá nhân.

Các bạn cũng tham khảo các câu hỏi phổ biến kèm 2 mẫu trả lời cho mỗi câu hỏi để hiểu cách trả lời cũng như sử dụng từ vựng nhé.

The city you live in Speaking Part 1 Questions
The city you live in Speaking Part 1 Questions

Question 1. What city do you live in?

Sample 1:

I’m currently based in Hanoi, the capital of Vietnam. What stands out to me is its slower pace and deep sense of history, with tree-lined streets and traditional neighborhoods shaping daily life. Although it can feel hectic at times, the city’s atmosphere encourages people to slow down and soak things in.

Dịch nghĩa:

Hiện tại tôi đang sống ở Hà Nội, thủ đô của Việt Nam. Điều khiến tôi ấn tượng là nhịp sống chậm hơn cùng chiều sâu lịch sử, với những con phố rợp bóng cây và các khu phố cổ tạo nên nét đặc trưng cho đời sống hằng ngày. Dù đôi lúc khá đông đúc và bận rộn, thành phố này vẫn khiến người ta muốn chậm lại và tận hưởng không khí xung quanh.

Vocabulary:

  • be based in (phr.): sống ở
  • stand out (phr.): nổi bật
  • hectic (adj): nhộn nhịp
  • slow down (phr.): chậm lại
  • soak in (phr.): tận hưởng

Sample 2:

I live in Ho Chi Minh City, which is often seen as the country’s economic hub. It’s fast-moving and energetic, with people constantly on the go and new trends popping up all the time. Personally, I enjoy how the city pushes me to keep up, stay ambitious, and seize opportunities.

Dịch nghĩa:

Tôi sống ở Thành phố Hồ Chí Minh, nơi thường được xem là trung tâm kinh tế của cả nước. Thành phố này có nhịp sống nhanh và đầy năng lượng, mọi người luôn tất bật và các xu hướng mới xuất hiện liên tục. Cá nhân tôi khá thích việc thành phố này thúc đẩy tôi phải theo kịp, giữ tham vọng và nắm bắt cơ hội.

Vocabulary:

  • economic hub (n): trung tâm kinh tế
  • fast-moving (adj): nhịp sống nhanh
  • on the go (phr.): di chuyển
  • pop up (phr.): xuất hiện

Question 2. Do you like this city?

Sample 1:

Overall, I’m quite fond of the city I live in. What really draws me in is how convenient everything is, from public transport to entertainment options, which makes daily life easier to get around. On top of that, there’s a lively atmosphere that keeps you engaged and motivated.

Dịch nghĩa:

Nói chung, tôi khá yêu thích thành phố mình đang sống. Điều khiến tôi ấn tượng nhất là mọi thứ đều rất tiện lợi, từ phương tiện công cộng đến các hoạt động giải trí, giúp cuộc sống hằng ngày trở nên dễ xoay xở hơn. Hơn nữa, bầu không khí sôi động cũng khiến tôi luôn cảm thấy hứng khởi và có động lực.

Vocabulary:

  • draw sb in (phr.): khiến ai ấn tượng
  • get around (phr.): di chuyển

Sample 2:

To be honest, I don’t really enjoy living in this city. While it offers plenty of opportunities, the constant noise and heavy traffic can wear me down over time. I often feel the pace is too intense, which makes it hard to switch off and fully recharge.

Dịch nghĩa:

Thật lòng mà nói, tôi không thực sự thích sống ở thành phố này. Dù nơi đây mang lại nhiều cơ hội, tiếng ồn liên tục và tình trạng giao thông đông đúc dễ khiến tôi mệt mỏi theo thời gian. Tôi thường cảm thấy nhịp sống quá căng thẳng, khiến việc thư giãn và nạp lại năng lượng trở nên khó khăn.

Vocabulary:

  • wear sb down (phr.): làm ai đó mệt mỏi
  • switch off (phr.): thư giãn

Question 3. How long have you lived in this city?

Sample 1:

I’ve been based in this city for quite a long while now. Over the years, I’ve gradually settled in, built close social ties, and learned how to get around efficiently. As a result, it genuinely feels like home, even as the city keeps growing and changing around me.

Dịch nghĩa:

Tôi đã sống ở thành phố này khá lâu rồi. Qua nhiều năm, tôi dần ổn định cuộc sống, xây dựng được các mối quan hệ xã hội thân thiết và học cách di chuyển một cách hiệu quả. Vì thế, nơi đây thực sự mang lại cho tôi cảm giác như ở nhà, dù thành phố vẫn không ngừng phát triển và thay đổi.

Vocabulary:

  • settle in (phr.): ổn định
  • feel like home (phr.): mang lại cảm giác như ở nhà

Sample 2:

I’ve only been living here for a relatively short period. So far, I’m still finding my way around and getting used to the pace of life. That said, I’ve already picked up a few routines, and little by little, the city is starting to feel more familiar.

Dịch nghĩa:

Tôi mới chỉ sống ở đây trong một khoảng thời gian tương đối ngắn. Hiện tại, tôi vẫn đang làm quen với nhịp sống và tìm đường đi lại. Tuy vậy, tôi đã hình thành được một vài thói quen, và từng chút một, thành phố này đang trở nên quen thuộc hơn với tôi.

Vocabulary:

  • find one’s way around (phr.): tìm cách đi lại
  • get used to (phr.): làm quen với

Question 4. Are there big changes in this city?

Sample 1:

From what I’ve noticed, the city has been changing at a rapid pace. New transport systems have been rolled out, modern buildings have sprung up, and old neighborhoods are being phased out. As a result, the overall lifestyle has shifted, with people adapting to a faster, more convenience-driven way of living.

Dịch nghĩa:

Theo những gì tôi nhận thấy, thành phố đã thay đổi với tốc độ khá nhanh. Nhiều hệ thống giao thông mới được triển khai, các tòa nhà hiện đại mọc lên, và một số khu phố cũ đang dần bị thay thế. Vì vậy, lối sống chung cũng thay đổi, khi mọi người thích nghi với nhịp sống nhanh và đề cao sự tiện lợi hơn.

Vocabulary:

  • roll out (phr.): triển khai
  • spring up (phr.): mọc lên
  • phase out (phr.): thay thế

Sample 2:

In many respects, the city feels fairly stable. Although a few new developments have been put in place, the core layout and daily rhythm haven’t changed much. Long-established communities are still holding onto their traditions, so everyday life continues to follow familiar patterns rather than being completely transformed.

Dịch nghĩa:

Ở nhiều khía cạnh, thành phố vẫn khá ổn định. Dù một vài dự án mới được đưa vào, cấu trúc chính và nhịp sống hằng ngày gần như không thay đổi nhiều. Các cộng đồng lâu đời vẫn giữ gìn truyền thống, nên sinh hoạt thường ngày vẫn diễn ra theo những khuôn mẫu quen thuộc thay vì bị biến đổi hoàn toàn.

Vocabulary:

  • put in place (phr.): được đưa vào
  • long-established (adj): lâu đời
  • hold onto (phr.): giữ

Question 5. Is this city your permanent residence?

Sample 1:

At this stage of my life, I do see this city as where I’ll settle down long term. I’ve gradually built my routine here, from work to social circles, and everything I need is close at hand. Over time, I’ve grown attached to the pace of life and don’t feel the urge to move on.

Dịch nghĩa:

Ở giai đoạn hiện tại của cuộc sống, tôi xem thành phố này là nơi mình sẽ gắn bó lâu dài. Tôi đã dần xây dựng được nhịp sống ổn định ở đây, từ công việc đến các mối quan hệ xã hội, và mọi thứ tôi cần đều nằm trong tầm tay. Theo thời gian, tôi ngày càng quen với nhịp sống này và không còn muốn chuyển đi nơi khác.

Vocabulary:

  • settle down (phr.): định cư
  • close at hand (phr.): nằm trong tầm tay
  • attached to (phr.): gắn bó với
  • feel the urge to (phr.): cảm thấy thôi thúc phải làm gì

Sample 2:

For now, I’d say this city is more of a temporary base than a permanent home. I moved here mainly for study and career opportunities, so I’m still testing the waters. Once I’ve gained enough experience, I expect to branch out and explore living elsewhere.

Dịch nghĩa:

Hiện tại, tôi coi thành phố này chỉ là nơi ở tạm thời hơn là chỗ định cư lâu dài. Tôi chuyển đến đây chủ yếu vì việc học và cơ hội nghề nghiệp, nên vẫn đang trong quá trình “thử xem có phù hợp không”. Khi đã tích lũy đủ kinh nghiệm, tôi nghĩ mình sẽ mở rộng lựa chọn và cân nhắc sống ở nơi khác.

Vocabulary:

  • test the waters (phr.): thử xem có phù hợp không
  • branch out (phr.): mở rộng

Question 6. What’s the weather like where you live?

Sample 1:

Where I live, the weather tends to follow a clear seasonal pattern. For most of the year, it’s fairly hot and humid, so people often have to plan their day around the heat. During the rainy season, sudden downpours can break up outdoor plans, although they do cool things down a bit.

Dịch nghĩa:

Nơi tôi sống, thời tiết thường tuân theo một chu kỳ mùa rõ rệt. Trong phần lớn thời gian trong năm, trời khá nóng và ẩm, vì vậy mọi người thường phải sắp xếp sinh hoạt hằng ngày xoay quanh cái nóng. Vào mùa mưa, những cơn mưa lớn bất chợt có thể làm gián đoạn các kế hoạch ngoài trời, dù chúng cũng giúp không khí mát mẻ hơn đôi chút.

Vocabulary:

  • seasonal pattern (n): chu kỳ mùa
  • downpour (n): mưa lớn
  • break up (phr.): phá hỏng

Sample 2:

The climate here can feel quite unpredictable at times. On some days, it’s warm and pleasant, which makes it easy to get out and about. On others, heavy rain or sticky humidity sets in, so residents usually stay indoors more and slow down their pace.

Dịch nghĩa:

Khí hậu ở đây đôi khi khá thất thường. Có những ngày thời tiết ấm áp, dễ chịu, khiến việc ra ngoài và di chuyển trở nên thoải mái. Tuy nhiên, cũng có lúc mưa lớn hoặc độ ẩm cao kéo dài, nên người dân thường ở trong nhà nhiều hơn và sinh hoạt chậm lại.

Vocabulary:

  • get out and about (phr.): ra ngoài và di chuyển
  • set in (phr.): kéo dài
Câu hỏi IELTS Speaking Part 1 The city you live in
Câu hỏi IELTS Speaking Part 1 The city you live in

Question 7. Are the people friendly in the city?

Sample 1:

From my experience, people in the city are generally quite friendly. In daily situations, locals often strike up small talk, help out when someone looks lost, and don’t hesitate to give directions, which really takes the edge off urban life and makes the place feel more welcoming.

Dịch nghĩa:

Theo trải nghiệm của tôi, người dân trong thành phố nhìn chung khá thân thiện. Trong những tình huống thường ngày, họ hay bắt chuyện, sẵn sàng giúp đỡ khi thấy ai đó gặp khó khăn và không ngần ngại chỉ đường, điều này giúp cuộc sống đô thị bớt căng thẳng và trở nên dễ chịu hơn.

Vocabulary:

  • strike up (phr.): bắt đầu
  • take the edge off (phr.): làm cái gì bớt căng thẳng

Sample 2:

In my view, people here aren’t especially friendly on a day-to-day basis. Most residents seem to rush around and keep their heads down, focusing on work or personal matters, so interactions tend to be brief and functional rather than warm or sociable.

Dịch nghĩa:

Theo quan điểm của tôi, người dân ở đây không thực sự thân thiện trong sinh hoạt hằng ngày. Phần lớn mọi người đều vội vã và tập trung vào công việc hay chuyện riêng, nên các tương tác thường ngắn gọn, mang tính thực tế hơn là cởi mở hay gần gũi.

Vocabulary:

  • on a day-to-day basis (phr.): trong sinh hoạt hàng ngay
  • rush around (phr.): vội vã
  • keep one’s head down (phr.): cúi đầu xuống

Question 8. Are there people of different ages living in this city?

Sample 1:

From what I can see, the city is home to people from a wide range of age groups. Young professionals tend to move in for work opportunities, while families and older residents often settle down in quieter neighbourhoods, which creates a fairly balanced and diverse community overall.

Dịch nghĩa:

Theo những gì tôi quan sát được, thành phố này có người dân thuộc nhiều nhóm tuổi khác nhau. Người trẻ thường chuyển đến vì cơ hội việc làm, trong khi các gia đình và người lớn tuổi lại chọn sinh sống ở những khu dân cư yên tĩnh hơn, tạo nên một cộng đồng khá cân bằng và đa dạng.

Vocabulary:

  • be home to (phr.): là nhà của
  • age group (n): nhóm tuổi

Sample 2:

In some respects, the population feels less age-diverse. Certain districts are clearly dominated by younger people, especially students and office workers, as older residents gradually move out to the suburbs, leaving parts of the city with a noticeably youthful atmosphere.

Dịch nghĩa:

Ở một số khía cạnh, dân cư ở đây lại không quá đa dạng về độ tuổi. Một vài khu vực chủ yếu tập trung người trẻ, đặc biệt là sinh viên và nhân viên văn phòng, vì nhiều người lớn tuổi dần chuyển ra vùng ngoại ô, khiến một số nơi mang bầu không khí rất trẻ trung.

Vocabulary:

  • age-diverse (adj): đa dạng về độ tuổi
  • youthful (adj): trẻ trung

Question 9. Is the city friendly to children and older people?

Sample 1:

I think the city is fairly accommodating for both children and older residents. Playgrounds, parks, and pedestrian zones are well laid out, and public transport is easy to get around. As a result, families and seniors can get by comfortably without feeling shut out.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ thành phố này khá thân thiện với cả trẻ em lẫn người lớn tuổi. Các sân chơi, công viên và khu vực dành cho người đi bộ được bố trí hợp lý, trong khi phương tiện công cộng cũng dễ sử dụng. Nhờ vậy, các gia đình và người cao tuổi có thể sinh hoạt thoải mái mà không cảm thấy bị hạn chế.

Vocabulary:

  • be laid out (phr.): được bố trí
  • get by (phr.): sinh hoạt
  • shut out (phr.): hạn chế

Sample 2:

Well, the city isn’t particularly child- or senior-friendly. Heavy traffic, crowded pavements, and a fast-paced lifestyle can wear people down. Moreover, limited green spaces in some districts make it harder for kids to play safely or for older people to slow down and unwind.

Dịch nghĩa:

Thành phố này chưa thực sự thân thiện với trẻ em và người cao tuổi. Giao thông đông đúc, vỉa hè chật chội và nhịp sống nhanh dễ khiến con người mệt mỏi. Hơn nữa, việc thiếu không gian xanh ở một số khu vực khiến trẻ em khó vui chơi an toàn và người lớn tuổi khó có thể thư giãn.

Vocabulary:

  • green space (n): không gian xanh
  • unwind (v): thư giãn

Question 10. Would you recommend your city to others?

Sample 1:

Overall, I’d be quite happy to recommend my city to others. It offers a decent quality of life, with plenty of job opportunities and cultural activities to dip into. On top of that, public transport is gradually improving, which makes it easier to get around and settle in without too much hassle.

Dịch nghĩa:

Nhìn chung, tôi khá sẵn lòng giới thiệu thành phố của mình cho người khác. Nơi đây mang lại chất lượng cuộc sống tương đối tốt, với nhiều cơ hội việc làm và các hoạt động văn hóa để khám phá. Hơn nữa, hệ thống giao thông công cộng đang dần được cải thiện, giúp việc đi lại và ổn định cuộc sống trở nên dễ dàng hơn.

Vocabulary:

  • decent (adj): tốt
  • quality of life (n): chất lượng cuộc sống
  • dip into (phr.): khám phá

Sample 2:

To be honest, I wouldn’t rush to recommend my city to everyone. While it has its charm, the cost of living has crept up, and daily traffic can really wear people down. For those who value a slower pace and more open space, it might not fully live up to expectations.

Dịch nghĩa:

Thành thật mà nói, tôi sẽ không vội vàng giới thiệu thành phố này cho tất cả mọi người. Mặc dù nó có những nét hấp dẫn riêng nhưng chi phí sinh hoạt đã tăng lên đáng kể và tình trạng kẹt xe hằng ngày có thể khiến người ta mệt mỏi. Với những ai coi trọng nhịp sống chậm và không gian thoáng đãng, nơi đây có thể chưa thực sự đáp ứng được kỳ vọng.

Vocabulary:

  • cost of living (n): chi phí sinh hoạt
  • creep up (phr.): tăng lên
  • live up to expectations (phr.): đáp ứng được kỳ vọng

2. Từ vựng topic The city you live in Speaking Part 1

Khi nói về thành phố nơi mình sống, nhiều thí sinh thường lặp lại những từ vựng cơ bản khiến câu trả lời trở nên đơn điệu dù việc tìm ý tưởng để trả lời không hề khó.

Vậy nên các bạn hãy cùng học thêm các từ vựng về chủ đề City dưới đây để áp dụng linh hoạt vào câu trả lời của mình nhé.

Nouns:

  • metropolitan area: khu đô thị
  • density of population: mật độ dân số
  • public transport system: hệ thống giao thông công cộng
  • residential neighborhood: khu dân cư
  • urban planning: quy hoạch đô thị
  • cultural diversity: sự đa dạng văn hoá
  • cost of living: chi phí sinh hoạt
  • essential amenity: tiện ích thiết yếu

Verbs:

  • settle down: định cư
  • put up with: chịu đựng
  • cut down on: cắt giảm
  • adapt to: thích nghi
  • have access to: tiếp cận với
  • keep pace with: bắt kịp với
  • fall short in terms of: chưa đảm bảo về
  • take a toll on: ảnh hưởng tiêu cực đến

Adjectives:

  • fast-paced: nhịp sống nhanh
  • bustling: nhộn nhịp
  • well-developed: phát triển
  • rapidly-growing: phát triển nhanh
  • ever-evolving: không ngừng thay đổi
  • stress-inducing: gây ra căng thẳng
  • mentally-draining: gây tổn hại tinh thần
  • worth-living-in: đáng sống

IELTS LangGo hi vọng rằng qua các sample trên đây, các bạn đã hiểu hơn về cách triển khai câu trả lời cho chủ đề The city you live in IELTS Speaking Part 1, đồng thời có thêm từ vựng để diễn tả ý tưởng của mình trôi chảy và tự nhiên hơn.

Chúc các bạn ôn luyện tốt và sớm đạt band Speaking như kỳ vọng nhé!

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ